Looking up...
彼女は活発な性格で、友達が多いです。
Cô ấy có tính cách năng động và có nhiều bạn bè.
Năng động, hoạt bát, đầy sinh khí
子供たちは公園で活発に遊んでいる。
Các em bé đang chơi rất năng động ở công viên.
彼は活発なビジネスマンとして知られている。
Anh ấy được biết đến như một doanh nhân năng động.
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực.
Dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực, thường dùng trong các tình huống xã hội, kinh doanh hoặc thể thao.
活発 (katsuhatsu) mô tả tính năng động của người hoặc hoạt động, còn 活気 (katsuki) mô tả sự sống động của một nơi hoặc tình huống.
Từ Hán Việt 'hoạt phát' (活發), từ 'hoạt' (活) có nghĩa là 'sống động', 'phát' (發) có nghĩa là 'phát triển'.
Thường dùng để mô tả người hoặc hoạt động có năng lượng cao, tích cực. Có thể dùng cho cả người lẫn hoạt động.