Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 乳がん検診

乳がん検診

nyūgan kenshin

Cosa significa "乳がん検診"?

khám tầm soát ung thư vú

乳がん検診を毎年受けています。

Tôi đi khám tầm soát ung thư vú hàng năm.


Come usare "乳がん検診" correttamente?

Y học
trang trọng

Hoạt động y tế nhằm phát hiện sớm ung thư vú thông qua các xét nghiệm và kiểm tra định kỳ.

乳がん検診は40歳以上の女性におすすめされています。

Khám tầm soát ung thư vú được khuyến nghị cho phụ nữ trên 40 tuổi.

乳がん検診ではマンモグラフィーや超音波検査が行われます。

Trong khám tầm soát ung thư vú, người ta thường thực hiện chụp nhũ ảnh hoặc siêu âm.

Tại Nhật Bản, chương trình khám tầm soát ung thư vú thường được tổ chức bởi chính quyền địa phương hoặc các bệnh viện công.

Cụm từ kết hợp

乳がん検診を受けるđi khám tầm soát ung thư vú乳がん検診の結果kết quả khám tầm soát ung thư vú乳がん検診の案内thông báo về khám tầm soát ung thư vú

Từ đồng nghĩa

乳癌検査乳房検診

Cụm từ liên quan

がん検診cụm từ
khám tầm soát ung thư (nói chung)
健康診断cụm từ
khám sức khỏe tổng quát

Mẹo hay

Cách diễn đạt trong tiếng Nhật

Tại Nhật Bản, bạn có thể hỏi bác sĩ '乳がん検診はどこで受けられますか?' (Tôi có thể khám tầm soát ung thư vú ở đâu?).

Quy tắc vàng

Phân biệt 乳がん検診 và 乳癌検査

乳がん検診 thường chỉ các chương trình sàng lọc định kỳ (có thể miễn phí hoặc do chính quyền địa phương tổ chức), trong khi 乳癌検査 có thể bao gồm cả các xét nghiệm chẩn đoán khi có triệu chứng.

Nguồn gốc từ

乳 (nyū) = vú; がん (gan) = ung thư; 検診 (kenshin) = khám sức khỏe định kỳ. Từ ghép dựa trên các thuật ngữ y tế tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chính thức hoặc trong các chương trình y tế công cộng. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến là 'khám tầm soát ung thư vú' hoặc 'sàng lọc ung thư vú'.

Phân tích từ

乳
vú
root
+
がん
ung thư
root
+
検診
khám sức khỏe định kỳ (sàng lọc)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.