乗り場
Cosa significa "乗り場"?
bến xe/ga電車の乗り場はどこですか?
Bến xe điện ở đâu vậy?
Come usare "乗り場" correttamente?
trang trọng
Nơi dừng xe, bến xe, ga tàu (nơi lên xuống phương tiện giao thông).
バスの乗り場は駅の前にあります。
Bến xe buýt ở trước ga.
タクシーの乗り場はどこですか?
Bến taxi ở đâu vậy?
Thường dùng cho phương tiện công cộng như xe buýt, tàu điện, taxi.
Mẹo hay
Phân biệt 乗り場 và 駅
乗り場 chỉ nơi lên xuống phương tiện (có thể là bến xe buýt, ga tàu), còn 駅 (eki) chỉ nhà ga tàu điện nói chung. Ví dụ: 駅のバス乗り場 (bến xe buýt trong ga).
Quy tắc vàng
Cách sử dụng chính xác
Luôn đi kèm với phương tiện giao thông: [phương tiện] + の + 乗り場. Không dùng 乗り場 một mình trừ khi ngữ cảnh đã rõ ràng.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của động từ 乗る (noru: lên xe) và danh từ 場 (ba: nơi, chỗ). Nghĩa đen là 'nơi lên xe'.
Ghi chú sử dụng
Dùng cho các phương tiện giao thông công cộng. Không dùng cho xe cá nhân như ô tô riêng.
Phân tích từ
乗る
lên xe, đi xe
verb場
nơi, chỗ
nounTừ Điển Nhật Việt