九割
chín mươi phần trămこの商品は九割の人が満足しています。
Sản phẩm này có 90% người dùng hài lòng.
Chín mươi phần trăm (90%) của tổng số.
調査によると、九割の人が新しいサービスを利用したいと回答しました。
Theo khảo sát, 90% người trả lời muốn sử dụng dịch vụ mới.
このプロジェクトは九割完成しています。
Dự án này đã hoàn thành 90%.
Thường dùng trong thống kê, báo cáo, hoặc đánh giá tiến độ. Có thể thay thế bằng '90%' trong văn bản chính thức.
Mẹo hay
Phân biệt 九割 và 90%
九割 thường dùng trong văn nói hoặc văn bản không chính thức của Nhật Bản, trong khi 90% phổ biến trong tài liệu quốc tế hoặc văn bản dịch. Khi giao tiếp tiếng Nhật, dùng 九割 sẽ tự nhiên hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 九割 trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi nói về tỷ lệ phần trăm theo cách nói của người Nhật (ví dụ: khảo sát, thống kê, đánh giá sản phẩm). Tránh dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật yêu cầu độ chính xác cao.
Nguồn gốc từ
九 (kyū, chín) + 割 (wari, phần trăm). 割 bắt nguồn từ Hán Việt 'cát' (chia cắt), nhưng trong tiếng Nhật hiện đại mang nghĩa 'phần trăm' (từ cấu trúc '10 phần chia thành 100 phần nhỏ').
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng pháp lý (thay bằng '90%'). Trong giao tiếp hàng ngày, có thể rút gọn thành '9割' (9wari) trong văn bản không chính thức.