Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 乳児

乳児

nyūji

Cosa significa "乳児" in Vietnamese?

trẻ sơ sinh

乳児は母乳で育てられることが多い。

Trẻ sơ sinh thường được nuôi bằng sữa mẹ.


Come usare "乳児" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

trang trọng

Trẻ em dưới 1 tuổi, giai đoạn phát triển quan trọng sau khi sinh.

乳児期の栄養は将来の健康に大きく影響する。

Dinh dưỡng trong giai đoạn trẻ sơ sinh ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tương lai.

乳児向けのおもちゃは安全基準が厳しい。

Đồ chơi dành cho trẻ sơ sinh có tiêu chuẩn an toàn rất nghiêm ngặt.

Thường được phân biệt với giai đoạn sơ sinh (新生児) là 1 tháng đầu tiên sau sinh.

Cụm từ kết hợp

乳児期giai đoạn trẻ sơ sinh乳児用品đồ dùng dành cho trẻ sơ sinh乳児健診khám sức khỏe định kỳ cho trẻ sơ sinh

Từ đồng nghĩa

幼児赤ちゃん

Từ trái nghĩa

老人

Mẹo hay

Phân biệt 乳児 và 幼児

乳児 (trẻ sơ sinh) chỉ giai đoạn dưới 1 tuổi, trong khi 幼児 (trẻ nhỏ) chỉ giai đoạn từ 1-5 tuổi. Ở Nhật Bản, giai đoạn 乳児 thường được chia thành: 新生児 (sơ sinh, 0-28 ngày), 乳児 (sơ sinh, 1-12 tháng).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 乳児 trong văn bản chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, tài liệu y tế hoặc hướng dẫn chăm sóc trẻ em. Ví dụ: 乳児健診 (khám sức khỏe trẻ sơ sinh định kỳ) là thuật ngữ phổ biến trong hệ thống y tế Nhật Bản.

Nguồn gốc từ

乳 (nhũ) nghĩa là sữa, 児 (nhi) nghĩa là trẻ em. Từ Hán-Việt 'nhũ nhi' trong tiếng Nhật trở thành 乳児, chỉ giai đoạn trẻ sơ sinh đang bú sữa mẹ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục mầm non hoặc luật pháp (ví dụ: chế độ chăm sóc trẻ sơ sinh). Không dùng để chỉ trẻ em nói chung.

Phân tích từ

乳
sữa (từ Hán-Việt: nhũ)
root
+
児
trẻ em (từ Hán-Việt: nhi)
root
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.