Looking up...
このプロジェクトを推進するために、チーム全員が協力する必要があります。
Để đẩy mạnh dự án này, toàn bộ đội ngũ phải hợp tác.
Tiến hành, thực hiện hoặc thúc đẩy một dự án hoặc kế hoạch một cách tích cực và có hệ thống.
新しい技術を導入するために、プロジェクトを推進する必要があります。
Để đưa vào sử dụng công nghệ mới, chúng ta cần đẩy mạnh dự án.
政府は環境保護プロジェクトを推進しています。
Chính phủ đang đẩy mạnh dự án bảo vệ môi trường.
Thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các dự án lớn để mô tả việc thực hiện một kế hoạch một cách chủ động và có hiệu quả.
Câu này thường được sử dụng trong các tổ chức, công ty hoặc các dự án lớn để mô tả việc thực hiện một kế hoạch một cách chủ động và có hiệu quả.
Động từ này có nghĩa là 'đẩy mạnh' hoặc 'thúc đẩy' và thường được sử dụng với các dự án hoặc kế hoạch.
Từ 'プロジェクト' (dự án) là từ vay mượn từ tiếng Anh 'project', còn '推進する' (đẩy mạnh) là từ gốc tiếng Nhật.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong quản lý dự án, kinh doanh hoặc công nghệ.