プロモーション

puromōshonTừ vay mượn từ English プロモーション

Cosa significa "プロモーション"?

khuyến mại

新商品のプロモーションをテレビで行う。

Tiến hành chương trình khuyến mại sản phẩm mới trên TV.


Come usare "プロモーション" correttamente?

trang trọng

Hoạt động quảng bá hoặc khuyến mại sản phẩm/dịch vụ nhằm kích thích nhu cầu mua sắm.

当社は毎年、クリスマスシーズンにプロモーションを実施しています。

Công ty chúng tôi tổ chức chương trình khuyến mại vào mùa Giáng sinh hàng năm.

SNSを使ったプロモーションが若者の間で人気です。

Chương trình khuyến mại qua mạng xã hội đang được giới trẻ ưa chuộng.

Thường kết hợp với các hình thức quảng cáo (TV, mạng xã hội, email) hoặc giảm giá, tặng quà.

Kinh doanh
trang trọng

Sự thăng chức hoặc đề bạt nhân viên trong công ty.

彼女は今年からマネージャーへのプロモーションが決まりました。

Cô ấy đã được quyết định thăng chức lên vị trí quản lý từ năm nay.

Ít phổ biến hơn nghĩa marketing, thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

プロモーションビデオvideo quảng cáoプロモーション活動hoạt động khuyến mạiプロモーション価格giá khuyến mạiプロモーション企画kế hoạch khuyến mại

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt プロモーション và キャンペーン

プロモーション mang tính chất dài hạn hoặc toàn diện (ví dụ: chiến lược khuyến mại cả năm), trong khi キャンペーン thường ngắn hạn (ví dụ: chương trình khuyến mại theo mùa).

Quy tắc vàng

Sử dụng プロモーション trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, báo cáo kinh doanh hoặc giao tiếp công ty. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'promotion', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'promotio' (sự thăng tiến, sự thúc đẩy).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực marketing và kinh doanh. Ở nghĩa 'khuyến mại', thường kết hợp với các động từ như 実施する (thực hiện), 開始する (bắt đầu), 終了する (kết thúc). Ở nghĩa 'thăng chức', thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Phân tích từ

プロ
tiền tố từ tiếng Anh 'pro-' (hướng tới, ủng hộ)
prefix
+
モーション
từ tiếng Anh 'motion' (sự vận động, thúc đẩy)
root
Từ Điển Nhật Việt