Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プロジェクトを中止する

プロジェクトを中止する

purojekuto o chūshi suruTừ vay mượn từ English プロジェクト

Cosa significa "プロジェクトを中止する" in Vietnamese?

ngừng dự án

このプロジェクトを中止する必要があります

Chúng ta cần ngừng dự án này


Come usare "プロジェクトを中止する" correttamente: definizioni ed esempi in Vietnamese?

Kinh doanh
trang trọng

Dừng hoặc hủy bỏ một dự án đang được thực hiện

予算不足のため、プロジェクトを中止することにしました

Do thiếu ngân sách, chúng ta đã quyết định ngừng dự án

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc công nghệ

Cụm từ kết hợp

プロジェクトを中止する決定quyết định ngừng dự ánプロジェクトを中止する理由lý do ngừng dự án

Từ đồng nghĩa

プロジェクトを停止するプロジェクトをキャンセルする

Từ trái nghĩa

プロジェクトを開始するプロジェクトを継続する

Cụm từ liên quan

プロジェクトを延期するcụm từ
hoãn dự án
プロジェクトを再開するcụm từ
tiếp tục dự án

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh hoặc trong các báo cáo chính thức

Quy tắc vàng

Chú ý ngữ cảnh

Cụm từ này thường được sử dụng khi có lý do cụ thể để ngừng dự án, chẳng hạn như thiếu ngân sách hoặc thay đổi chiến lược

Nguồn gốc từ

プロジェクト (dự án) là từ mượn từ tiếng Anh 'project', 中止する (ngừng) là từ gốc Nhật Bản

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh hoặc công nghệ

Phân tích từ

プロジェクト
dự án
loanword
+
を
bị (đối tượng)
particle
+
中止する
ngừng
verb
Từ Điển Nhật Việt
Esplora altre parole Japanese→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.