legittimità

/le.dʒit.ti.miˈta/
tính hợp pháp

La legittimità del governo è stata messa in discussione.

Tính hợp pháp của chính phủ đã bị đặt nghi vấn.


Luật
trang trọng

Tính chất hợp pháp hoặc sự hợp lệ của một hành động, quyết định hoặc quyền lực.

La legittimità di un contratto dipende dal rispetto delle leggi.

Tính hợp pháp của một hợp đồng phụ thuộc vào việc tuân thủ pháp luật.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ sự hợp lệ của một hành động hoặc quyền lực.

Cụm từ kết hợp

legittimità costituzionaletính hợp pháp hiến pháplegittimità giuridicatính hợp pháp pháp lý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mancanza di legittimitàcụm từ
sự thiếu hợp pháp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị để chỉ sự hợp pháp của một hành động hoặc quyền lực.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'legittimità' và 'legalità'

'Legittimità' thường chỉ sự hợp pháp của một hành động hoặc quyền lực, trong khi 'legalità' chỉ sự tuân thủ pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'legitimus' (hợp pháp) + hậu tố '-ità' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị để chỉ sự hợp pháp của một hành động hoặc quyền lực.

Phân tích từ

legit
hợp pháp
root
+
-ità
tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt