legittimità
tính hợp phápLa legittimità del governo è stata messa in discussione.
Tính hợp pháp của chính phủ đã bị đặt nghi vấn.
Tính chất hợp pháp hoặc sự hợp lệ của một hành động, quyết định hoặc quyền lực.
La legittimità di un contratto dipende dal rispetto delle leggi.
Tính hợp pháp của một hợp đồng phụ thuộc vào việc tuân thủ pháp luật.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ sự hợp lệ của một hành động hoặc quyền lực.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị để chỉ sự hợp pháp của một hành động hoặc quyền lực.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'legittimità' và 'legalità'
'Legittimità' thường chỉ sự hợp pháp của một hành động hoặc quyền lực, trong khi 'legalità' chỉ sự tuân thủ pháp luật.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'legitimus' (hợp pháp) + hậu tố '-ità' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị để chỉ sự hợp pháp của một hành động hoặc quyền lực.