invalidità
khuyết tậtL'invalidità può essere causata da malattie, incidenti o condizioni congenite.
Khuyết tật có thể do bệnh tật, tai nạn hoặc tình trạng bẩm sinh.
trang trọng
Tình trạng khuyết tật về thể chất hoặc tinh thần, làm giảm khả năng hoạt động bình thường của một người.
Ha ottenuto un sussidio per invalidità dopo l'incidente.
Anh ta được trợ cấp khuyết tật sau tai nạn.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và y tế.
Cụm từ kết hợp
invalidità permanentekhuyết tật vĩnh viễninvalidità temporaneakhuyết tật tạm thời
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Ý, 'invalidità' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và y tế, không dùng để mô tả tình trạng tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'invalidus' (không khỏe mạnh) + hậu tố '-ità' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'invalidità' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và y tế để mô tả tình trạng khuyết tật.
Phân tích từ
in-
không
prefixvalido
hợp lệ, khỏe mạnh
root-ità
tính chất
suffixTừ Điển Ý Việt