libertà

/liberˈta/
tự do

La libertà di parola è un diritto fondamentale.

Tự do ngôn luận là một quyền cơ bản.


trang trọng

quyền tự do, khả năng hành động theo ý muốn của mình mà không bị ép buộc

Dopo anni di prigionia, finalmente ha riacquistato la sua libertà.

Sau nhiều năm tù đày, cuối cùng anh ấy đã giành lại được tự do của mình.

La libertà di stampa è essenziale in una democrazia.

Tự do báo chí là điều cần thiết trong một nền dân chủ.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật hoặc xã hội.

trang trọng

tình trạng không bị giam giữ, không bị kiểm soát

È stato rilasciato dopo due giorni di libertà vigilata.

Anh ấy đã được thả sau hai ngày bị giám sát tự do.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

Cụm từ kết hợp

libertà di stampatự do báo chílibertà di parolatự do ngôn luậnlibertà personaletự do cá nhânlibertà di cultotự do tôn giáolibertà condizionaleán treo

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'libertà' và 'libero'

'Libertà' là danh từ chỉ khái niệm tự do (ví dụ: 'la libertà di pensiero'), trong khi 'libero' là tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái không bị ràng buộc (ví dụ: 'sono libero' = tôi tự do).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khi nói về quyền tự do trong xã hội, 'libertà' thường đi kèm với giới từ 'di' (ví dụ: 'libertà di stampa', 'libertà di culto').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *libertas* (tình trạng tự do), liên quan đến *liber* (tự do).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'libertà' nhấn mạnh quyền cá nhân và xã hội, khác với 'libero' (tự do, không bị ràng buộc). Không nhầm lẫn với 'liberazione' (sự giải phóng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tôn giáo).

Phân tích từ

liber-
gốc từ Latin nghĩa là 'tự do'
root
+
-tà
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Ý Việt