Looking up...
Il certificato ha validità di un anno.
Giấy chứng nhận có hiệu lực trong một năm.
Tính chất của một điều gì đó là hợp lệ, có giá trị hoặc có hiệu lực.
La validità del contratto è stata confermata dal tribunale.
Hiệu lực của hợp đồng đã được tòa án xác nhận.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc chứng nhận.
Khi dùng 'validità' trong văn bản pháp lý, thường đi kèm với từ 'legale' (hiệu lực pháp lý).
Từ gốc Latinh 'validus' (mạnh mẽ, có sức khỏe) và hậu tố '-ità' (tính chất).
Trong tiếng Ý, 'validità' thường dùng để chỉ tính hợp lệ của một văn bản, chứng nhận hoặc hợp đồng.