costare un capitale
tốn rất nhiều tiềnQuesta macchina costa un capitale!
Chiếc xe này tốn rất nhiều tiền!
Tốn rất nhiều tiền, có giá trị rất cao.
Per comprare quella casa ho speso un capitale.
Để mua căn nhà đó, tôi đã tốn rất nhiều tiền.
Quel ristorante costa un capitale, non ci tornerò più.
Nhà hàng đó tốn rất nhiều tiền, tôi sẽ không quay lại nữa.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về giá cả đắt đỏ hoặc chi phí vượt quá mong đợi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Khi muốn nhấn mạnh một món đồ hay dịch vụ nào đó rất đắt đỏ, bạn có thể dùng 'costare un capitale' thay vì nói thẳng 'è molto costoso'. Ví dụ: 'Questo telefono costa un capitale!' (Chiếc điện thoại này đắt kinh khủng!).
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng
Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, không phù hợp để sử dụng trong văn bản chính thức, hợp đồng hay các tình huống trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'capitale' trong tiếng Ý vốn có nghĩa là 'tiền vốn' hoặc 'tài sản'. Cụm từ 'costare un capitale' xuất phát từ quan niệm rằng tiền vốn (tài sản) là thứ đáng giá nhất, do đó khi nói 'tốn một khoản vốn' tức là tốn rất nhiều tiền.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày. Không sử dụng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.