copertura facciale
mặt nạIndossa la copertura facciale prima di entrare.
Hãy đeo mặt nạ trước khi vào.
Một vật dụng được đeo trên khuôn mặt để bảo vệ hoặc che khuất khuôn mặt, thường được sử dụng trong y tế, công nghiệp hoặc trong các tình huống cần bảo vệ sức khỏe.
Le coperture facciali sono obbligatorie negli ospedali.
Mặt nạ là bắt buộc trong các bệnh viện.
Durante la pandemia, la copertura facciale è diventata essenziale.
Trong đại dịch, mặt nạ trở thành điều cần thiết.
Thường được sử dụng để bảo vệ khỏi bụi bẩn, vi khuẩn hoặc các chất gây hại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'mặt nạ' là từ phổ biến hơn và được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
Nguồn gốc từ
Từ 'copertura' có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'che phủ', và 'facciale' liên quan đến khuôn mặt.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Ý, 'copertura facciale' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc công nghiệp. Trong tiếng Việt, từ 'mặt nạ' là từ phổ biến hơn.