Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. कृतज्ञता

कृतज्ञता

/kr̩t̪ɡjətaː/

Cosa significa "कृतज्ञता"?

lòng biết ơn

उसकी मदद के लिए मैं अपनी कृतज्ञता व्यक्त करना चाहता हूँ।

Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình vì sự giúp đỡ của anh ấy.


Come usare "कृतज्ञता" correttamente?

trang trọng

cảm giác biết ơn sâu sắc vì sự giúp đỡ hoặc ân huệ đã nhận được; lòng tri ân

उसकी कृतज्ञता देखकर मुझे बहुत खुशी हुई।

Thấy lòng biết ơn của anh ấy, tôi rất vui.

कृतज्ञता व्यक्त करना हमारी संस्कृति का अभिन्न अंग है।

Bày tỏ lòng biết ơn là một phần không thể thiếu trong văn hóa của chúng ta.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, thể hiện sự trân trọng đối với hành động tốt đẹp.

Cụm từ kết hợp

कृतज्ञता व्यक्त करनाbày tỏ lòng biết ơnकृतज्ञता से भर जानाtràn đầy lòng biết ơnकृतज्ञता की भावनाcảm giác biết ơn

Từ đồng nghĩa

आभारधन्यवादकृतार्थता

Từ trái nghĩa

अकृतज्ञताउपेक्षानकारात्मकता

Mẹo hay

Phân biệt 'कृतज्ञता' và 'धन्यवाद'

'कृतज्ञता' thể hiện sự biết ơn sâu sắc, thường đi kèm với hành động hoặc sự trợ giúp lớn, trong khi 'धन्यवाद' (cảm ơn) đơn giản hơn, dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy dùng 'कृतज्ञता' khi muốn bày tỏ lòng biết ơn trang trọng, đặc biệt trong văn viết hoặc lời nói chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'kṛtajñatā' (कृतज्ञता), gồm 'kṛta' (làm, hành động) + 'jñā' (biết, nhận thức) + hậu tố '-tā' (trạng thái). Dần dần du nhập vào tiếng Hindi thông qua tiếng Phạn cổ điển.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Không nên nhầm lẫn với 'धन्यवाद' (cảm ơn) vốn mang sắc thái thân mật hơn.

Phân tích từ

कृत
đã làm, hành động
root
+
ज्ञ
biết, nhận thức
root
+
ता
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.