Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अकृतज्ञता

अकृतज्ञता

/əkɾɪt̪d͡ʒənət̪aː/

Cosa significa "अकृतज्ञता"?

sự vô ơn

उसने अपनी माँ की मदद नहीं की, यह उसकी अकृतज्ञता है।

Anh ấy không giúp đỡ mẹ mình, đó là sự vô ơn của anh ấy.


Come usare "अकृतज्ञता" correttamente?

trang trọng

sự vô ơn, thái độ không biết ơn đối với người đã giúp đỡ mình

उस व्यक्ति की अकृतज्ञता देखकर सब हैरान रह गए।

Mọi người đều ngạc nhiên trước sự vô ơn của người đàn ông đó.

Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, gia đình, xã hội để chỉ sự phản bội lòng tin.

Cụm từ kết hợp

प्रदर्शित अकृतज्ञताsự vô ơn được thể hiệnअकृतज्ञता का आरोपsự buộc tội vô ơn

Từ đồng nghĩa

कृतघ्नताअनुगृहीतापेक्षा

Từ trái nghĩa

कृतज्ञताआभार

Mẹo hay

Phân biệt 'अकृतज्ञता' và 'कृतघ्नता'

'अकृतज्ञता' nhấn mạnh thái độ vô ơn nói chung, trong khi 'कृतघ्नता' (kṛtaghnatā) có thể ám chỉ sự phản bội nặng nề hơn, thường đi kèm với hành động gây hại.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'अकृतज्ञ'

'अकृतज्ञ' (a-kṛtajña) là tính từ (vô ơn), trong khi 'अकृतज्ञता' là danh từ (sự vô ơn).

Nguồn gốc từ

Từ 'अकृतज्ञ' (a-kṛtajña) trong tiếng Phạn, gồm tiền tố 'a-' (không) + 'kṛta' (làm) + 'jña' (biết). Nghĩa đen là 'không biết ơn', sau này trở thành danh từ 'अकृतज्ञता' (sự vô ơn).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi phê phán hành vi. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

अ-
tiền tố phủ định (không)
prefix
+
कृत
đã làm (quá khứ phân từ của क्र् - làm)
root
+
ज्ञ
biết, nhận thức
suffix
+
-ता
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/sự việc
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.