Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. क्वांटम

क्वांटम

kvaṃṭamTừ vay mượn từ English quantum

Cosa significa "क्वांटम"?

lượng tử

क्वांटम यांत्रिकी भौतिकी का एक क्षेत्र है।

Cơ học lượng tử là một lĩnh vực của vật lý.


Come usare "क्वांटम" correttamente?

chuyên ngành

Lượng tử là một đơn vị nhỏ nhất của vật chất hoặc năng lượng, thường liên quan đến các hiện tượng vật lý ở quy mô cực nhỏ.

क्वांटम यांत्रिकी के अनुसार, प्रकाश एक कण और तरंग दोनों के रूप में व्यवहार करता है।

Theo cơ học lượng tử, ánh sáng có thể có hành vi như hạt và sóng.

Thông thường được sử dụng trong vật lý lượng tử và công nghệ thông tin lượng tử.

Cụm từ kết hợp

क्वांटम यांत्रिकीcơ học lượng tửक्वांटम कंप्यूटिंगtính toán lượng tử

Từ đồng nghĩa

परमाणुअणु

Cụm từ liên quan

क्वांटम सुपरपोजिशनcụm từ
siêu vị thế lượng tử
क्वांटम एंटैंगलमेंटcụm từ
xuyến xích lượng tử

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Từ 'lượng tử' thường được sử dụng trong các bài viết khoa học hoặc các cuộc thảo luận về vật lý lượng tử.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chủ yếu trong lĩnh vực khoa học.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'quantum', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quantus' có nghĩa là 'bao nhiêu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'lượng tử' được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực vật lý và công nghệ.

Phân tích từ

क्वांटम
lượng tử
root
Từ Điển Hindi Việt
Esplora altre parole Hindi→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.