आभार

/aːbʱɑːɾ/

Cosa significa "आभार"?

lòng biết ơn

आपके सहयोग के लिए मैं आपका आभारी हूँ।

Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của anh.


Come usare "आभार" correttamente?

trang trọng

sự biết ơn, lòng tri ân đối với sự giúp đỡ hoặc ân huệ nhận được

उसके उदार व्यवहार के लिए मैं उसका आभार व्यक्त करता हूँ।

Tôi bày tỏ lòng biết ơn đối với hành động rộng lượng của anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bày tỏ sự cảm kích sâu sắc.

Cụm từ kết hợp

आभार व्यक्त करनाbày tỏ lòng biết ơnगहरा आभारlòng biết ơn sâu sắcआभार प्रकट करनाthể hiện lòng biết ơn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Từ 'आभार' mang sắc thái trang trọng hơn 'धन्यवाद' (cảm ơn). Nên dùng khi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'आभार' và 'धन्यवाद'

'धन्यवाद' (cảm ơn) là từ thông dụng hàng ngày, trong khi 'आभार' thể hiện sự trân trọng và trang trọng hơn. Ví dụ: 'धन्यवाद' dùng khi nhận quà nhỏ, 'आभार' dùng khi nhận sự giúp đỡ lớn lao.

Nguồn gốc từ

Từ Sanskrit 'आभार' (ābhāra), nghĩa gốc là 'sự mang vác, gánh nặng', sau đó phát triển thành 'sự mang ơn, lòng biết ơn' trong ngữ cảnh xã hội.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc lời nói lịch sự. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

आ
tiền tố chỉ sự hướng tới, tương tự 'towards' trong tiếng Anh
prefix
+
भार
gánh nặng, trách nhiệm
root
Từ Điển Hindi Việt