y aller doucement
đi chậm, đi nhẹ nhàngSur la glace, il faut y aller doucement.
Trên băng, anh phải đi chậm.
Đi chậm, đi nhẹ nhàng để tránh nguy hiểm hoặc để có thể kiểm soát được tình huống.
Dans cette zone dangereuse, on doit y aller doucement.
Trong khu vực nguy hiểm này, chúng ta phải đi chậm.
Quand tu apprends à conduire, y aller doucement est important.
Khi bạn học lái xe, đi chậm là quan trọng.
Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận hoặc sự chậm chạp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong tình huống nguy hiểm
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận, đặc biệt là trong các tình huống nguy hiểm.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ
Câu này thường dùng để khuyên bảo, không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ 'aller' có nghĩa là đi, 'doucement' có nghĩa là chậm, nhẹ nhàng.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để khuyên bảo ai đó nên đi chậm hoặc làm việc chậm để tránh nguy hiểm hoặc để có thể kiểm soát được tình huống.