avancer lentement

/a.vɑ̃.se lɑ̃t.mɑ̃/
tiến bộ chậm

Le projet avance lentement mais sûrement.

Dự án tiến bộ chậm nhưng chắc.


trang trọng

Di chuyển hoặc tiến bộ với tốc độ chậm, thường do sự cản trở hoặc sự cẩn thận.

À cause des formalités administratives, le dossier avance lentement.

Do thủ tục hành chính, hồ sơ tiến bộ chậm.

Thường dùng để mô tả tiến trình chậm chạp, có thể do sự cản trở hoặc sự cẩn thận.

Cụm từ kết hợp

avancer lentement mais sûrementtiến bộ chậm nhưng chắc

Cụm từ liên quan

avancer à pas de tortuecụm từ
tiến bộ rất chậm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc mô tả tiến trình công việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'avancer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'abantiare' (di chuyển), và 'lentement' từ 'lent' (chậm) + hậu tố '-ment'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc mô tả tiến trình công việc, dự án, hoặc quá trình tự nhiên.

Phân tích từ

avancer
di chuyển, tiến bộ
root
+
lentement
chậm
adverb
Từ Điển Pháp Việt