vélo électrique

/ve.lo e.lɛk.tʁik/
xe đạp điện

J'ai acheté un vélo électrique pour aller au travail.

Tôi đã mua một chiếc xe đạp điện để đi làm việc.


thông thường

Xe đạp có động cơ điện giúp tăng tốc độ và giảm sức lao động khi đi.

Les vélos électriques sont de plus en plus populaires en ville.

Xe đạp điện ngày càng phổ biến ở thành phố.

Mon vélo électrique a une autonomie de 50 km.

Xe đạp điện của tôi có tầm xa 50 km.

Thường được sử dụng để di chuyển ngắn hạn trong thành phố, giảm bớt ô nhiễm môi trường.

Cụm từ kết hợp

vélo électrique pliantxe đạp điện gậpautonomie d'un vélo électriquetầm xa của xe đạp điệnrecharge rapidesạc nhanh

Cụm từ liên quan

batterie rechargeablecụm từ
pin sạc lại được

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ "vélo" có thể được viết tắt từ "vélocipède", nhưng trong tiếng Pháp hiện đại, nó chỉ đơn giản là "xe đạp". "Électrique" có nghĩa là "điện", nên "vélo électrique" là "xe đạp điện".

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn "vélo électrique" với "moto électrique" (xe máy điện).

Nguồn gốc từ

Từ "vélo" là từ viết tắt của "vélocipède" (xe đạp), và "électrique" có nghĩa là "điện".

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để chỉ xe đạp có động cơ điện hỗ trợ, khác với xe đạp truyền thống.

Phân tích từ

vélo
xe đạp
root
+
électrique
điện
adjective
Từ Điển Pháp Việt