Looking up...
Il s'irrite facilement quand on le contredit.
Anh ta dễ dàng tức giận khi ai đó phản đối anh ta.
Cảm giác tức giận hoặc bực mình, thường do bị phiền toái hoặc bị xúc phạm.
Elle s'irrite de ses erreurs répétées.
Cô ấy tức giận vì những lỗi lặp đi lặp lại của mình.
Thường được sử dụng để mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ đối với một tình huống không được ưa thích.
S'irriter thường được sử dụng với giới từ 'de' hoặc 'contre' để chỉ nguồn gốc của sự tức giận.
S'irriter thường được sử dụng để mô tả một phản ứng tức giận ngắn hạn, không phải là một tình trạng lâu dài.
Từ gốc Latin 'irritare', có nghĩa là 'làm phiền, kích động'.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả một phản ứng tức giận hoặc bực mình.