perdre patience

/pɛʁdʁ pa.sjɑ̃s/
mất kiên nhẫn

Il a perdu patience et a quitté la réunion.

Anh ấy mất kiên nhẫn và rời khỏi cuộc họp.


thông thường

Bị mất kiên nhẫn, không thể chịu đựng được nữa, thường dẫn đến hành động bộc phát.

Après des heures d'attente, elle a perdu patience et a commencé à crier.

Sau nhiều giờ chờ đợi, cô ấy mất kiên nhẫn và bắt đầu la hét.

Thường dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa.

Cụm từ kết hợp

perdre patience avec quelqu'unmất kiên nhẫn với ai đó

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bất tiện hoặc sự bất công.

Nguồn gốc từ

Từ 'perdre' (mất) kết hợp với 'patience' (kiên nhẫn) để tạo thành một cụm từ biểu thị tình trạng mất kiểm soát khi không thể chịu đựng được nữa.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội hoặc công việc khi người ta không thể chịu đựng được sự chậm chạp, sự bất tiện hoặc sự bất công.

Phân tích từ

perdre
mất
root
+
patience
kiên nhẫn
root
Từ Điển Pháp Việt