saisir

/sɛziʁ/
nhận, bắt giữ, nắm bắt

Il a saisi l'occasion de parler.

Anh ấy đã nắm bắt cơ hội để nói.


trang trọngthông thường

nhận, bắt giữ, nắm bắt

Elle a saisi le ballon avant qu'il ne tombe.

Cô ấy đã bắt bóng trước khi nó rơi xuống.

Il a saisi l'importance de la situation.

Anh ấy đã nhận ra tầm quan trọng của tình huống.

Dùng để chỉ hành động bắt giữ vật vật lý hoặc nắm bắt ý nghĩa, cơ hội.

Công nghệ
thông thườngchuyên ngành

nhấn, bấm

Saisissez la touche Entrée pour continuer.

Nhấn phím Enter để tiếp tục.

Trong ngữ cảnh công nghệ, có nghĩa là nhấn một nút hoặc phím.

Cụm từ kết hợp

saisir l'occasionnắm bắt cơ hộisaisir le sensnhận ra ý nghĩasaisir un objetbắt giữ một vật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

saisir l'occasioncụm từ
nắm bắt cơ hội
saisir le senscụm từ
nhận ra ý nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong công nghệ, 'saisir' thường dùng để chỉ hành động nhấn một nút hoặc phím.

Quy tắc vàng

Hành động vật lý vs. hành động tinh thần

Từ 'saisir' có thể dùng để chỉ cả hành động bắt giữ vật vật lý lẫn nắm bắt ý nghĩa tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sacire' có nghĩa là 'cắt, chia cắt', sau đó phát triển ý nghĩa 'bắt giữ, nắm bắt'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'saisir' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ bắt giữ vật vật lý đến nắm bắt ý nghĩa hoặc nhấn một nút.

Phân tích từ

sai-
cắt, chia cắt
prefix
+
-sir
bắt giữ, nắm bắt
root
Từ Điển Pháp Việt