se détendre

/sə de.tɑ̃dʁ/
giải tỏa căng thẳng

Après une longue journée, je me détends en écoutant de la musique.

Sau một ngày dài, tôi giải tỏa căng thẳng bằng cách nghe nhạc.


thông thường

Giải tỏa căng thẳng, thư giãn, làm cho mình thoải mái hơn.

Il faut se détendre avant un examen important.

Phải giải tỏa căng thẳng trước khi thi một kỳ thi quan trọng.

Le yoga aide à se détendre le corps et l'esprit.

Yoga giúp giải tỏa căng thẳng cho cả cơ thể và tinh thần.

Thường dùng để nói về việc thư giãn sau một ngày mệt mỏi hoặc trước một sự kiện quan trọng.

Cụm từ kết hợp

se détendre les musclesgiải tỏa căng thẳng cho các cơ bắpse détendre après le travailgiải tỏa căng thẳng sau giờ làm việc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prendre du temps pour se détendrecụm từ
tạo thời gian để thư giãn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn

Thường dùng khi muốn nói về việc giải tỏa căng thẳng sau một ngày mệt mỏi hoặc trước một sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh căng thẳng

Không dùng 'se détendre' khi muốn nói về việc căng thẳng hơn, mà dùng 'se stresser' hoặc 's'angoisser'.

Nguồn gốc từ

Từ 'détendre' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'distendere', nghĩa là 'giãn ra, mở rộng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, giải tỏa căng thẳng. Có thể dùng cho cả cơ thể và tinh thần.

Phân tích từ

se
tự
reflexive pronoun
+
détendre
giải tỏa, thư giãn
verb
Từ Điển Pháp Việt