Looking up...
Il vivait comme un reclus depuis des années.
Anh ấy sống như một người ẩn dật trong nhiều năm.
Người sống cách ly với xã hội, thường vì lựa chọn cá nhân hoặc lý do tâm lý.
Après un échec professionnel, il est devenu reclus.
Sau một thất bại nghề nghiệp, anh ấy trở thành người ẩn dật.
Thường được sử dụng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội.
Từ này thường được dùng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, không phải chỉ đơn giản là 'đóng kín'.
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'reclusus', nghĩa là 'được đóng kín' hoặc 'được ẩn dật'.
Thường được sử dụng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, có thể do lý do tâm lý hoặc lựa chọn cá nhân.