Looking up...
Elle est très extrovertie et adore rencontrer de nouvelles personnes.
Cô ấy rất hướng ngoại và thích gặp những người mới.
Người thích giao tiếp, hoạt động trong các nhóm và thường dễ dàng kết bạn.
Les personnes extroverties sont souvent les âmes des fêtes.
Người hướng ngoại thường là tâm hồn của các bữa tiệc.
Trái ngược với 'introverti' (người hướng nội).
Không nhầm lẫn 'extroverti' với 'introverti' (người hướng nội).
Từ tiếng Pháp 'extroverti' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extra' (ngoài) và 'vertere' (quay).
Thường dùng để mô tả tính cách của một người thích giao tiếp và hoạt động trong các nhóm.