Looking up...
Elle a exprimé son refus de participer à la réunion.
Cô ấy đã bày tỏ sự từ chối của mình về việc tham gia cuộc họp.
Sự không đồng ý hoặc không chấp nhận một yêu cầu, đề xuất hoặc lời mời.
Le refus de l'offre d'emploi a surpris tout le monde.
Sự từ chối đề nghị việc làm đã làm mọi người ngạc nhiên.
Son refus catégorique a mis fin à la discussion.
Sự từ chối quyết liệt của anh ấy đã chấm dứt cuộc thảo luận.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
Trong các văn bản chính thức, 'refus' thường được sử dụng để diễn tả sự từ chối một cách chính thức và rõ ràng.
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'refus' trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là khi muốn diễn tả sự từ chối một cách rõ ràng và trực tiếp.
Từ 'refus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'refusare', có nghĩa là 'từ chối'.
Trong tiếng Pháp, 'refus' thường được sử dụng để diễn tả sự từ chối một cách rõ ràng và trực tiếp. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.