Looking up...
Il faut redresser cette chaise avant de l'utiliser.
Phải sửa chữa cái ghế này trước khi dùng.
Sửa chữa, làm cho trở lại trạng thái tốt hơn hoặc chính xác hơn.
Le gouvernement a promis de redresser l'économie.
Chính phủ đã hứa sẽ sửa chữa nền kinh tế.
Elle a redressé sa posture avant de parler.
Cô ấy đã sửa chữa tư thế trước khi nói.
Có thể dùng cho vật lý (sửa chữa vật dụng) hoặc trừu tượng (sửa chữa tình hình, hệ thống).
Chỉnh sửa, sửa sai, làm cho chính xác.
Le tribunal a redressé l'erreur dans le jugement.
Tòa án đã sửa chữa sai lầm trong bản án.
Trong pháp lý, thường dùng để chỉ sửa chữa sai lầm trong văn bản pháp lý.
Trong tiếng Pháp, 'redresser' có thể dùng để chỉ sửa chữa sai lầm trong văn bản pháp lý.
'Redresser' thường dùng cho việc sửa chữa để trở lại trạng thái tốt hơn, còn 'réparer' dùng cho việc sửa chữa để làm cho hoạt động lại được.
Từ gốc Latin 'directus' (được chỉ dẫn) + tiền tố 're-' (lại).
Có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng, nhưng trong ngữ cảnh pháp lý, thường dùng để chỉ sửa chữa sai lầm.