Looking up...
Le jus de fruit est très concentré.
Nước ép trái cây rất nồng độ cao.
Có nồng độ cao, chứa nhiều thành phần trong một không gian nhỏ.
Ce sirop est très concentré.
Si-rô này rất nồng độ cao.
Une solution concentrée.
Một dung dịch nồng độ cao.
Thường dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp có nồng độ cao.
Tập trung, chú ý vào một việc cụ thể.
Il est concentré sur son travail.
Anh ta tập trung vào công việc của mình.
Elle a besoin de se concentrer.
Cô ấy cần tập trung.
Dùng để mô tả sự tập trung của một người vào một hoạt động.
Khi nói về hóa học, 'concentré' thường dùng để mô tả dung dịch có nồng độ cao.
Từ gốc Latin 'concentrare', có nghĩa là 'tập trung'.
Từ này có thể dùng để mô tả cả chất lỏng và sự tập trung của một người.