Looking up...
Ils ont signé la concorde après des années de conflit.
Họ đã ký kết sự hòa thuận sau nhiều năm xung đột.
Sự hòa thuận, sự đồng thuận giữa các bên sau một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.
La concorde a été rétablie entre les deux pays.
Sự hòa thuận đã được khôi phục giữa hai nước.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao.
Tình đoàn kết, sự thống nhất trong một nhóm hoặc cộng đồng.
La concorde sociale est essentielle pour le développement.
Sự đoàn kết xã hội là cần thiết cho sự phát triển.
Dùng để mô tả tình trạng hòa hợp trong xã hội.
Từ 'concorde' thường được dùng để mô tả sự hòa thuận giữa các quốc gia hoặc nhóm.
Từ gốc Latin 'concordia', có nghĩa là 'sự hòa thuận'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc xã hội.