se concentrer

/sə kɔ̃.sɑ̃.tʁe/
tập trung

Pour réussir, il faut se concentrer sur ses objectifs.

Để thành công, cần tập trung vào mục tiêu của mình.


trang trọng

Tập trung tâm trí vào một hoạt động hoặc nhiệm vụ cụ thể, loại bỏ mọi sự phân tâm.

Elle a dû se concentrer pour résoudre ce problème complexe.

Cô ấy phải tập trung để giải quyết vấn đề phức tạp đó.

Les élèves doivent se concentrer pendant les examens.

Học sinh cần tập trung trong kỳ thi.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chú ý cao, như học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề.

Cụm từ kết hợp

se concentrer surtập trung vàose concentrer durtập trung lâu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

focaliser son attentioncụm từ
tập trung sự chú ý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi dùng 'se concentrer', thường đi kèm với giới từ 'sur' để chỉ đối tượng cụ thể.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Câu phải có 'se' trước động từ 'concentrer'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concentrare' (tập trung) + tiền tố 'se' (tự) trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, làm việc hoặc giải quyết vấn đề. Có thể dùng với giới từ 'sur' để chỉ đối tượng cụ thể.

Phân tích từ

se
tự
prefix
+
concentrer
tập trung
root
Từ Điển Pháp Việt