Looking up...
Ce rapport est complet.
Báo cáo này hoàn toàn.
Hoàn toàn, không thiếu gì, bao gồm tất cả các phần cần thiết.
Le menu est complet avec des plats variés.
Thực đơn hoàn toàn với các món ăn đa dạng.
Thường dùng để mô tả một cái gì đó đã được hoàn thiện hoặc bao gồm tất cả các phần cần thiết.
Từ 'complet' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của một cái gì đó.
Từ gốc Latin 'completus', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'hoàn toàn'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự hoàn chỉnh hoặc toàn diện của một cái gì đó.