Looking up...
The youngster ran across the street.
Đứa trẻ chạy qua đường.
Người trẻ tuổi, thường chưa trưởng thành hoàn toàn.
She is a talented youngster in the world of chess.
Cô ấy là một tài năng trẻ trong thế giới cờ vua.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không thích hợp cho văn bản trang trọng.
Chọn 'youngster' khi muốn nhấn mạnh tính năng động, thân thiện; tránh dùng trong văn bản học thuật hay pháp lý.
Trong văn viết chính thức, thay thế bằng 'young person' hoặc 'youth' để giữ phong cách lịch sự.
Từ 'young' (trẻ) + hậu tố '-ster' (người), xuất hiện vào cuối thế kỷ 15.
Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng; trong văn bản chính thức thường dùng 'young person' hoặc 'youth'.