Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. young people

young people

/jʌŋ piːpəl/
người trẻ tuổi

Young people today are more environmentally conscious than previous generations.

Người trẻ tuổi ngày nay có ý thức bảo vệ môi trường hơn những thế hệ trước.


neutral

Những người ở độ tuổi thanh thiếu niên hoặc trưởng thành trẻ, thường được xem là lứa tuổi năng động, ham học hỏi và thích khám phá.

Many young people prefer remote work for its flexibility.

Nhiều người trẻ thích làm việc từ xa vì tính linh hoạt.

The government launched a program to support young people in starting their own businesses.

Chính phủ đã khởi động chương trình hỗ trợ người trẻ tuổi khởi nghiệp.

Thuật ngữ này mang tính trung lập, không phân biệt giới tính hay tầng lớp xã hội. Có thể thay thế bằng 'thanh niên', 'giới trẻ' trong nhiều ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

young people todaygiới trẻ ngày naysupport young peoplehỗ trợ người trẻyoung people's perspectivegóc nhìn của người trẻ

Từ đồng nghĩa

youthyoungstersadolescentsteenagers

Từ trái nghĩa

elderlyolder peopleseniors

Cụm từ liên quan

young at heartcụm từ
trẻ trung trong tâm hồn
young and restlesscụm từ
trẻ tuổi đầy năng lượng

Mẹo hay

Phân biệt 'young people' và 'youth'

'young people' mang tính tổng quát hơn, chỉ bất kỳ ai ở độ tuổi trẻ. 'youth' thường chỉ giai đoạn thanh thiếu niên (15-25 tuổi) hoặc có sắc thái trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Trong văn viết trang trọng, ưu tiên 'young people'. Trong văn nói thân mật, có thể dùng 'giới trẻ' hoặc 'thanh niên' tùy độ tuổi.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'young' (trẻ) + 'people' (người) xuất hiện từ thế kỷ 16 trong tiếng Anh. 'Young' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geong', liên quan đến tiếng Đức cổ 'jung' và tiếng Latin 'iuvenis'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'young people' thường được dịch là 'người trẻ tuổi' hoặc 'giới trẻ' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'thanh niên' (thường chỉ độ tuổi 15-30) hoặc 'trẻ em' (dưới 12 tuổi).

Phân tích từ

young
ở độ tuổi trẻ, chưa trưởng thành đầy đủ
adjective
+
people
con người, nhóm người
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.