Looking up...
He's worth his salt as a team leader.
Anh ấy là một người lãnh đạo đội nhóm đáng giá.
có giá trị, đáng tin cậy, hoặc có năng lực trong lĩnh vực của mình
She's worth her salt as a lawyer.
Cô ấy là một luật sư đáng giá.
Từ này có nguồn gốc từ thời trung cổ, khi muối là một loại gia vị đắt tiền và có giá trị. Nếu ai đó 'đáng giá như muối của họ', nó có nghĩa là họ có giá trị và đáng tin cậy.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc trong đội nhóm.