Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. worst wishes

worst wishes

/wɜːst ˈwɪʃɪz/
chúc may mắn xấu

I don't want to send you worst wishes, but I hope you learn from this.

Tôi không muốn gửi cho bạn những lời chúc may mắn xấu, nhưng tôi hy vọng bạn sẽ học được điều gì đó từ điều này.


thông thường

Lời chúc hoặc lời nguyền mong cho người khác gặp điều xấu, thường được nói trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh một điều gì đó.

After the argument, she said, 'I hope you have the worst wishes possible!'

Sau cuộc tranh cãi, cô ấy nói, 'Tôi hy vọng bạn sẽ có những lời chúc xấu nhất có thể!'

Thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng.

Cụm từ kết hợp

send worst wishesgửi lời chúc xấuhope for worst wisheshy vọng có những lời chúc xấu

Từ đồng nghĩa

bad luck wishesill wishescurses

Từ trái nghĩa

best wishesgood luckblessings

Cụm từ liên quan

best wishescụm từ
lời chúc tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống hài hước

Câu này thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng với ai đó.

Nguồn gốc từ

Thường được sử dụng trong tiếng Anh để nhấn mạnh sự không hài lòng hoặc trong tình huống hài hước.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tình huống hài hước hoặc khi muốn nhấn mạnh sự không hài lòng với ai đó.

Phân tích từ

worst
xấu nhất
adjective
+
wishes
lời chúc
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.