work flat out
làm việc cực kỳ chăm chỉShe had to work flat out to finish the project on time.
Cô ấy phải làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Kinh doanh
thông thường
Làm việc với cường độ cao, không ngừng nghỉ, để đạt được mục tiêu.
During the holiday rush, the staff worked flat out.
Trong thời gian cao điểm lễ, nhân viên đã làm việc không ngừng nghỉ.
Thường dùng để mô tả giai đoạn làm việc căng thẳng, ngắn hạn.
Cụm từ kết hợp
work flat outlàm việc không ngừng nghỉrun flat outchạy hết tốc độ
Từ Điển Anh Việt