Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work late

work late

/wɜːrk leɪt/
làm việc muộn

She often works late to finish her projects.

Cô ấy thường làm việc muộn để hoàn thành các dự án của mình.


thông thường

Làm việc đến giờ sau giờ làm việc bình thường, thường do công việc nhiều hoặc cần hoàn thành một nhiệm vụ.

Due to the tight deadline, the team had to work late every night last week.

Do hạn chế thời gian chặt chẽ, đội ngũ phải làm việc muộn mỗi đêm tuần trước.

Working late is common in big cities where people have a lot of responsibilities.

Làm việc muộn là điều thường thấy ở các thành phố lớn nơi mọi người có nhiều trách nhiệm.

Thường được sử dụng để mô tả việc làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường do công việc bận rộn hoặc cần hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng.

Cụm từ kết hợp

work late at nightlàm việc muộn vào ban đêmwork late hourslàm việc giờ muộnwork late into the nightlàm việc muộn đến ban đêm

Từ đồng nghĩa

stay lateovertimework overtime

Từ trái nghĩa

leave earlyfinish earlywork normal hours

Cụm từ liên quan

pull an all-nightercụm từ
làm việc suốt đêm
burn the midnight oilthành ngữ
làm việc muộn đến ban đêm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Câu này thường được sử dụng để mô tả việc làm việc vượt quá giờ làm việc bình thường, thường do công việc bận rộn hoặc cần hoàn thành một nhiệm vụ quan trọng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng cho việc tự nguyện

Nếu người làm việc tự nguyện làm việc muộn, có thể sử dụng 'volunteer to work late' để tránh hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của hai từ 'work' (làm việc) và 'late' (muộn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc văn phòng hoặc công việc có giờ làm cố định. Có thể mang ý nghĩa tích cực (nhân viên chăm chỉ) hoặc tiêu cực (quản lý ép buộc).

Phân tích từ

work
làm việc
root
+
late
muộn
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.