Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. work

work

/wɜːrk/
công việc

I have a lot of work to do today.

Hôm nay tôi có nhiều công việc phải làm.


trang trọng

Công việc hoặc nhiệm vụ cần thực hiện.

She found a new job with interesting work.

Cô ấy tìm được công việc mới với những nhiệm vụ thú vị.

Thường dùng để chỉ hoạt động chuyên nghiệp hoặc việc làm.

trang trọng

Sự nỗ lực hoặc hoạt động để hoàn thành một nhiệm vụ.

The team worked hard to meet the deadline.

Đội ngũ đã cố gắng hết sức để hoàn thành trước hạn.

Dùng để mô tả quá trình thực hiện công việc.

trang trọng

Nơi làm việc hoặc cơ sở sản xuất.

He went to work early in the morning.

Anh ấy đi làm sớm vào buổi sáng.

Dùng để chỉ nơi làm việc, thường là nơi công tác chính.

Cụm từ kết hợp

hard workcông việc chăm chỉteam workcông việc nhómovertime worklàm việc thêm giờ

Từ đồng nghĩa

jobtasklaboremploymentoccupation

Từ trái nghĩa

restleisureidleness

Cụm từ liên quan

work from homecụm từ
làm việc tại nhà
work outđộng từ cụm
tập thể dục
work onđộng từ cụm
làm việc trên một dự án

Mẹo hay

Sử dụng 'work' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Khi nói về công việc hoặc nơi làm việc, 'work' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'work' và 'job'

'Work' thường chỉ quá trình hoặc nơi làm việc, còn 'job' thường chỉ vị trí công việc cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'work' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weorc' (nghĩa là 'công việc, sản phẩm').

Ghi chú sử dụng

Từ 'work' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ công việc, nơi làm việc, hoặc quá trình thực hiện một nhiệm vụ.

Phân tích từ

work
công việc
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.