Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. task

task

/tæsk/
nhiệm vụ

She completed her task before lunch.

Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ của mình trước khi ăn trưa.


trang trọng

Một công việc hoặc nhiệm vụ cần phải hoàn thành.

The manager assigned a new task to the team.

Quản lý giao một nhiệm vụ mới cho nhóm.

Từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập.

thông thường

Một nhiệm vụ khó khăn hoặc yêu cầu nhiều thời gian.

This task is really challenging.

Nhiệm vụ này thật khó khăn.

Thường được sử dụng khi nói về việc làm khó khăn.

Cụm từ kết hợp

complete a taskhoàn thành một nhiệm vụassign a taskgiao một nhiệm vụdifficult tasknhiệm vụ khó khăn

Từ đồng nghĩa

jobassignmentdutychore

Từ trái nghĩa

leisurebreakrest

Cụm từ liên quan

on taskcụm từ
đang làm việc
off taskcụm từ
không tập trung vào công việc

Mẹo hay

Sử dụng 'task' trong môi trường chuyên nghiệp

Từ 'task' thường được sử dụng trong môi trường làm việc để chỉ một công việc cụ thể cần phải hoàn thành. Ví dụ: 'The manager assigned a new task to the team.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'task' và 'job'

'Task' thường chỉ một công việc cụ thể và ngắn hạn, còn 'job' có thể chỉ một công việc lâu dài hoặc một vị trí làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'task' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'taske', có nghĩa là 'công việc, nhiệm vụ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'task' thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc học tập để chỉ một công việc cụ thể cần phải hoàn thành.

Phân tích từ

task
nhiệm vụ
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.