Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. with sadness

with sadness

/wɪð ˈsædnəs/
với sự buồn

She looked at the old photo with sadness.

Cô ấy nhìn vào bức ảnh cũ với sự buồn.


trang trọngthông thường

Một cách thể hiện sự buồn hoặc đau đớn trong tâm trạng hoặc hành động.

He spoke with sadness about his lost friend.

Anh ấy nói về bạn bè đã mất với sự buồn.

The news was received with sadness by the entire community.

Tin tức đó được cộng đồng nhận với sự buồn.

Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc buồn hoặc đau đớn trong một hành động hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

with sadnessvới sự buồnwith joyvới sự vui mừngwith happinessvới sự hạnh phúc

Từ đồng nghĩa

with sorrowwith griefwith melancholy

Từ trái nghĩa

with joywith happinesswith excitement

Cụm từ liên quan

with tearscụm từ
với nước mắt
with a heavy heartcụm từ
với lòng buồn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học để mô tả cảm xúc buồn trong một hành động hoặc tình huống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh vui vẻ

Không nên sử dụng biểu thức này trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc tích cực.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng 'sadness' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sadnesse', từ 'sad' (buồn) và hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học, văn học hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc buồn trong một hành động hoặc tình huống.

Phân tích từ

with
cùng với
preposition
+
sadness
sự buồn
noun
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.