Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. with regard to

with regard to

/wɪð rɪˈɡɑːd tuː/
về

We need to discuss the issue with regard to the new regulations.

Chúng ta cần thảo luận về vấn đề này theo các quy định mới.


trang trọng

Dùng để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể, thường trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn.

The report provides an analysis with regard to market trends.

Báo cáo cung cấp một phân tích về xu hướng thị trường.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc hội thảo chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

with regard tovềwith regard to the issuevề vấn đềwith regard to the lawvề mặt pháp lý

Từ đồng nghĩa

concerningregardingaboutin relation to

Cụm từ liên quan

in regard tocụm từ
về
with respect tocụm từ
về mặt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc chuyên môn, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính chính thức của nội dung.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong giao tiếp thông thường

Cụm từ này không thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn bản hoặc hội thảo chuyên môn.

Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'with' (với) và 'regard' (sự quan tâm, sự liên quan).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức để chỉ một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Nó có thể được thay thế bằng các từ đồng nghĩa như 'concerning' hoặc 'regarding'.

Phân tích từ

with
với
preposition
+
regard
sự quan tâm, sự liên quan
noun
+
to
đến
preposition
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.