widely

/ˈwaɪdli/
rộng khắp

This product is widely used in many industries.

Sản phẩm này được sử dụng rộng khắp trong nhiều ngành công nghiệp.


chung

Rộng khắp, phổ biến ở nhiều nơi hoặc với nhiều người.

The internet is widely accessible today.

Internet ngày nay được truy cập rộng khắp.

This theory is widely accepted in the scientific community.

Lý thuyết này được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học.

Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp.

Cụm từ kết hợp

widely usedđược sử dụng rộng rãiwidely knownđược biết đến rộng rãiwidely acceptedđược chấp nhận rộng rãi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go viralcụm từ
lan truyền nhanh chóng trên internet
gain tractioncụm từ
được chấp nhận hoặc phổ biến dần dần

Mẹo hay

Sử dụng 'widely' đúng cách

Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp, không dùng để chỉ phạm vi địa lý nhỏ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'wide'

'widely' là trạng từ, trong khi 'wide' là tính từ. Ví dụ: 'The river is wide' (sông rộng) vs. 'The river is widely known' (sông được biết đến rộng rãi).

Nguồn gốc từ

Từ 'widely' bắt nguồn từ từ 'wide' (rộng) và hậu tố '-ly' (thường dùng để tạo thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến hoặc sự lan tỏa rộng khắp của một hiện tượng, sản phẩm hoặc ý kiến.

Phân tích từ

wide
rộng
root
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt