Looking up...
The width of the table is 120 cm.
Bàn có chiều rộng 120 cm.
Khoảng cách từ một bên đến bên kia của một vật thể, đặc biệt là chiều ngang.
Measure the width of the door before buying new curtains.
Hãy đo chiều rộng của cửa trước khi mua rèm mới.
Thường dùng để chỉ chiều ngang của một vật thể.
Đừng nhầm lẫn 'width' với 'length' hoặc 'height'. 'Width' chỉ chiều ngang.
Từ tiếng Anh 'width' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'widdhe', có liên quan đến 'wide' (rộng).
Trong tiếng Anh, 'width' thường dùng để chỉ chiều ngang của một vật thể, trong khi 'length' dùng cho chiều dài.