Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. way out

way out

/ˈweɪ aʊt/
lối thoát

We need to find a way out of this maze.

Chúng ta cần tìm một lối thoát khỏi cái mê cung này.


thông thường

Một cách để thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc một nơi bị bao vây.

The firefighters found a way out through the back door.

Các nhân viên cứu hỏa đã tìm được một lối thoát qua cửa sau.

After hours of negotiation, they finally found a way out of the conflict.

Sau nhiều giờ thương thảo, họ cuối cùng đã tìm được một cách thoát khỏi cuộc xung đột.

Thường dùng để chỉ một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

find a way outtìm một cách thoátno way outkhông có lối thoát

Từ đồng nghĩa

escapeexitsolution

Từ trái nghĩa

dead endtrapimpasse

Cụm từ liên quan

no way outcụm từ
không có lối thoát
find a way outcụm từ
tìm một cách thoát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thoát khỏi tình huống

Cụm từ này thường dùng để mô tả một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này không dùng để chỉ một lối thoát vật lý như cửa hoặc cửa sổ, mà dùng để chỉ một giải pháp hoặc phương pháp thoát khỏi tình huống.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'way' (lối) và 'out' (ra), có nghĩa là một cách để thoát ra.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc một nơi bị bao vây.

Phân tích từ

way
lối
root
+
out
ra
root
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.