Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. weaken

weaken

/ˈwiːkən/
làm yếu đi

The storm weakened as it moved inland.

Cơn bão yếu dần khi di chuyển vào đất liền.


chung

trở nên yếu hơn về thể chất, tinh thần hoặc sức mạnh

Lack of sleep can weaken your immune system.

Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn.

Thường dùng cho sức khỏe, vật lý, tinh thần hoặc tình huống xã hội.

trang trọng

làm giảm sức mạnh, hiệu lực hoặc tầm quan trọng của cái gì đó

The new evidence weakened the prosecution's case.

Bằng chứng mới đã làm suy yếu vụ án của bên truy tố.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tranh luận hoặc phân tích.

Kinh doanh
trang trọng

làm giảm giá trị hoặc uy tín của ai/cái gì

The scandal weakened the company's reputation.

Vụ bê bối đã làm suy giảm uy tín của công ty.

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc quản trị.

Cụm từ kết hợp

weaken the immune systemlàm suy yếu hệ miễn dịchweaken the argumentlàm suy yếu lập luậnweaken the currencylàm suy yếu đồng tiềnweaken the positionlàm suy yếu vị thế

Từ đồng nghĩa

debilitateenervateundermineimpairdiminish

Từ trái nghĩa

strengthenfortifybolsterenhancereinforce

Cụm từ liên quan

weaken over timecụm từ
yếu dần theo thời gian
weaken the resolvecụm từ
làm lung lay quyết tâm

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'weaken' và 'reduce'

'Weaken' nhấn mạnh vào sự giảm sút về sức mạnh, sức khỏe hoặc hiệu lực, trong khi 'reduce' chỉ đơn thuần là giảm kích thước, số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: 'weaken the immune system' (làm suy yếu hệ miễn dịch) chứ không dùng 'reduce'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'weaken'

Khi dùng 'weaken' trong câu bị động, thường đi kèm với 'by' hoặc 'due to' để chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'The bridge was weakened by the earthquake.' (Cây cầu bị suy yếu do trận động đất.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'wacian' (làm yếu) + hậu tố '-en' (biến động từ thành ngoại động từ). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'wakōną' (làm yếu).

Ghi chú sử dụng

Động từ 'weaken' thường đi kèm với giới từ 'by' (bởi) hoặc 'due to' (do) khi chỉ nguyên nhân. Không nhầm lẫn với 'wake' (thức dậy) hoặc 'week' (tuần).

Phân tích từ

weak
yếu
root
+
-en
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.