Looking up...
The storm weakened as it moved inland.
Cơn bão yếu dần khi di chuyển vào đất liền.
trở nên yếu hơn về thể chất, tinh thần hoặc sức mạnh
Lack of sleep can weaken your immune system.
Thiếu ngủ có thể làm suy yếu hệ miễn dịch của bạn.
Thường dùng cho sức khỏe, vật lý, tinh thần hoặc tình huống xã hội.
làm giảm sức mạnh, hiệu lực hoặc tầm quan trọng của cái gì đó
The new evidence weakened the prosecution's case.
Bằng chứng mới đã làm suy yếu vụ án của bên truy tố.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tranh luận hoặc phân tích.
làm giảm giá trị hoặc uy tín của ai/cái gì
The scandal weakened the company's reputation.
Vụ bê bối đã làm suy giảm uy tín của công ty.
Thường dùng trong kinh doanh, tài chính hoặc quản trị.
'Weaken' nhấn mạnh vào sự giảm sút về sức mạnh, sức khỏe hoặc hiệu lực, trong khi 'reduce' chỉ đơn thuần là giảm kích thước, số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: 'weaken the immune system' (làm suy yếu hệ miễn dịch) chứ không dùng 'reduce'.
Khi dùng 'weaken' trong câu bị động, thường đi kèm với 'by' hoặc 'due to' để chỉ nguyên nhân. Ví dụ: 'The bridge was weakened by the earthquake.' (Cây cầu bị suy yếu do trận động đất.)
Từ tiếng Anh cổ 'wacian' (làm yếu) + hậu tố '-en' (biến động từ thành ngoại động từ). Có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'wakōną' (làm yếu).
Động từ 'weaken' thường đi kèm với giới từ 'by' (bởi) hoặc 'due to' (do) khi chỉ nguyên nhân. Không nhầm lẫn với 'wake' (thức dậy) hoặc 'week' (tuần).