wander off
đi lang thangThe child wandered off during the trip.
Cậu bé đi lang thang trong chuyến đi.
Đi đi lang thang, đi xa khỏi nơi ban đầu không có mục đích rõ ràng.
She wandered off into the forest and got lost.
Cô ấy đi lang thang vào rừng và bị lạc.
The dog wandered off while we were distracted.
Con chó đi lang thang khi chúng tôi bị phân tâm.
Thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích rõ ràng, nên thường mang tính tiêu cực.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường dùng trong giao tiếp thông thường, không phù hợp trong văn bản chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ 'wander' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wandrian', có nghĩa là đi lang thang. 'Off' được thêm vào để chỉ hướng đi xa khỏi nơi ban đầu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động đi đi lang thang mà không có mục đích cụ thể, có thể mang tính tiêu cực hoặc tích cực tùy vào ngữ cảnh.