volume

/ˈvɒl.juːm/
khối lượng

The volume of the box is 10 cubic meters.

Khối lượng của hộp là 10 mét khối.


trang trọng

Số lượng hoặc dung tích của một vật thể, thường được đo bằng đơn vị khối lượng hoặc thể tích.

The volume of water in the tank increased after the rain.

Khối lượng nước trong bể tăng lên sau trận mưa.

Thường dùng trong toán học, vật lý và kỹ thuật.

thông thường

Âm lượng của âm thanh, thường điều chỉnh bằng nút âm lượng.

Please turn down the volume on the TV.

Hãy giảm âm lượng của TV đi.

Dùng trong các thiết bị âm thanh như TV, loa, máy nghe nhạc.

trang trọng

Số lượng hoặc tổng số của một tập hợp, như sách trong một thư viện.

The library has a large volume of books on history.

Thư viện có một số lượng lớn sách về lịch sử.

Dùng để chỉ tổng số hoặc tập hợp.

Cụm từ kết hợp

increase volumetăng âm lượngdecrease volumegiảm âm lượngvolume of traffickhối lượng giao thông

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

volume controlcụm từ
nút điều chỉnh âm lượng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'volume' có nhiều nghĩa khác nhau, nên phải sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khối lượng vs. Âm lượng

Khối lượng (physical volume) và âm lượng (sound volume) là hai nghĩa chính của từ này, không nên nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'volumen' có nghĩa là 'cuốn sách' hoặc 'khối lượng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'volume' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ khối lượng vật lý đến âm lượng âm thanh.

Phân tích từ

vol
khối lượng
root
+
-ume
đơn vị đo lường
suffix
Từ Điển Anh Việt