Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dizionari /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. volley

volley

/ˈvɒli/
đòn phản công

The team scored a goal after a quick volley.

Đội đã ghi bàn sau một cú đòn phản công nhanh.


Thể thao

Một cú đánh bóng nhanh và mạnh, thường trong bóng đá hoặc các môn thể thao khác.

He hit the ball with a powerful volley.

Anh ta đã đánh bóng với một cú đòn mạnh mẽ.

Thường được sử dụng trong bóng đá, bóng rổ, và các môn thể thao liên quan đến bóng.

chung

Một loạt các câu hỏi, lời chỉ trích, hoặc hành động được thực hiện liên tiếp.

The journalist fired a volley of questions at the politician.

Nhà báo đã ném một loạt câu hỏi vào chính trị gia.

Dùng để mô tả một loạt các hành động hoặc lời nói liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

volley of questionsmột loạt câu hỏivolley of criticismmột loạt lời chỉ trích

Từ đồng nghĩa

burstsalvoflurry

Cụm từ liên quan

volley of firecụm từ
một loạt súng bắn
volley of criticismcụm từ
một loạt lời chỉ trích

Mẹo hay

Sử dụng trong bóng đá

Trong bóng đá, 'volley' thường được sử dụng để mô tả một cú đánh bóng nhanh và mạnh, thường được thực hiện ngay sau khi bóng được chạm vào đất.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'volée', có nghĩa là 'cú đánh' hoặc 'một loạt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bóng đá để mô tả một cú đánh bóng nhanh và mạnh, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh khác để mô tả một loạt các hành động hoặc lời nói liên tiếp.

Từ Điển Anh Việt
Esplora altre parole English→Vietnamese →

Progresso di Apprendimento

Monitora il tuo percorso di apprendimento!

• Salva parole per costruire il tuo vocabolario

• Monitora la tua serie giornaliera

• Ricevi promemoria di revisione personalizzati

• Vedi le statistiche delle parole imparate

Accedi per sbloccare funzionalità avanzate e monitorare i tuoi progressi!

Vai alla Dashboard →

Parole dell'Anno

Le parole più notevoli che hanno definito ogni anno. Scopri il vocabolario che ha plasmato il nostro mondo.